mộng thức
Trạng thái mộng thức khiến anh ấy khó phân biệt giữa ký ức thật và những giấc mơ.
Định nghĩa
- Danh từ (thuật ngữ tâm lý học):
- Trạng thái ý thức mơ hồ, lẫn lộn giữa mơ và thực: "mộng thức" chỉ hiện tượng tâm lý khi một người không còn phân biệt rõ ràng giữa giấc mơ và hiện thực, thường xảy ra trong các rối loạn tâm thần hoặc khi bị sốt cao.
- Hiện tượng ảo giác kéo dài: "mộng thức" cũng mô tả tình trạng bệnh nhân có những ảo giác giống như mơ nhưng vẫn tỉnh táo một phần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhân rơi vào trạng thái mộng thức sau cơn sốt nặng. (Người bệnh lẫn lộn giữa mơ và thực sau khi sốt cao.)
- Các nhà tâm lý học nghiên cứu hiện tượng mộng thức để hiểu về ý thức con người. (Các chuyên gia tìm hiểu trạng thái mơ hồ này để khám phá cơ chế tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mộng thức cấp tính": trạng thái mộng thức xảy ra đột ngột, thường do bệnh lý.
- Ngộ độc rượu có thể gây mộng thức cấp tính. (Uống quá nhiều rượu dẫn đến mất phân biệt mơ và thực tạm thời.)
"mộng thức mãn tính": tình trạng mộng thức kéo dài, liên quan đến rối loạn tâm thần.
- Tâm thần phân liệt đôi khi có biểu hiện mộng thức mãn tính. (Bệnh nhân tâm thần phân liệt có thể sống trong thế giới nửa mơ nửa thực lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Mộng du (danh từ): hành động đi lại, làm việc khi đang ngủ — khác với mộng thức ở chỗ người mộng du hoàn toàn không tỉnh táo.
- Anh ấy mắc chứng mộng du, thường đi ra ngoài khi ngủ. (Người mộng du không ý thức được hành động của mình.)
Ảo giác (danh từ): cảm nhận sai lệch về giác quan — mộng thức bao gồm ảo giác nhưng mang tính kéo dài và phức tạp hơn.
- Người bệnh có ảo giác nghe thấy tiếng nói. (Ảo giác là một phần của mộng thức.)
Từ đồng nghĩa
- Onirisme (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): trạng thái mộng thức trong tâm lý học.
- Mơ hồ thức: trạng thái ý thức không rõ ràng, lẫn lộn giữa mơ và thực.
Thành ngữ liên quan
- Mộng thức mê man: trạng thái mộng thức kèm theo mê sảng, thường gặp trong bệnh sốt rét hoặc viêm não.
- Cơn sốt rét khiến bệnh nhân chìm trong mộng thức mê man. (Người bệnh nói sảng và không biết thực tại.)